TW Giờ Đài Bắc bây giờ
Giờ hiện tại chính xác ở Đài Bắc, Đài Loan – UTC+8. Đài Bắc nhanh hơn Việt Nam 1 giờ.
Đài Bắc, Đài Loan
Thứ Ba, 27/10/2026
UTC+8 · Asia/TaipeiĐài Bắc nhanh hơn Việt Nam 1 giờ.
Hà NộiViệt NamUTC+7 · cùng giờ Việt Nam12:38Thứ 3, 27/10
Đài BắcĐài LoanUTC+8 · nhanh hơn Việt Nam 1 giờ13:38Thứ 3, 27/10
Bảng đổi giờ Việt Nam ↔ Đài Bắc
| VN Việt Nam | TW Đài Bắc |
|---|---|
| 00:00 | 01:00 |
| 03:00 | 04:00 |
| 06:00 | 07:00 |
| 07:00 | 08:00 |
| 08:00 | 09:00 |
| 09:00 | 10:00 |
| 10:00 | 11:00 |
| 12:00 | 13:00 |
| 14:00 | 15:00 |
| 16:00 | 17:00 |
| 18:00 | 19:00 |
| 19:00 | 20:00 |
| 20:00 | 21:00 |
| 21:00 | 22:00 |
| 22:00 | 23:00 |
| 23:00 | 00:00 (hôm sau) |
Đổi giờ giữa hai nơi
Giờ các nơi khác
Hà NộiViệt NamUTC+7 · cùng giờ Việt Nam12:38Thứ 3, 27/10
TP. Hồ Chí MinhViệt NamUTC+7 · cùng giờ Việt Nam12:38Thứ 3, 27/10
BangkokThái LanUTC+7 · cùng giờ Việt Nam12:38Thứ 3, 27/10
Phnôm PênhCampuchiaUTC+7 · cùng giờ Việt Nam12:38Thứ 3, 27/10
Viêng ChănLàoUTC+7 · cùng giờ Việt Nam12:38Thứ 3, 27/10
YangonMyanmarUTC+6:30 · chậm hơn Việt Nam 30 phút12:08Thứ 3, 27/10
SingaporeSingaporeUTC+8 · nhanh hơn Việt Nam 1 giờ13:38Thứ 3, 27/10
Kuala LumpurMalaysiaUTC+8 · nhanh hơn Việt Nam 1 giờ13:38Thứ 3, 27/10
JakartaIndonesiaUTC+7 · cùng giờ Việt Nam12:38Thứ 3, 27/10
BaliIndonesiaUTC+8 · nhanh hơn Việt Nam 1 giờ13:38Thứ 3, 27/10
ManilaPhilippinesUTC+8 · nhanh hơn Việt Nam 1 giờ13:38Thứ 3, 27/10
Bắc KinhTrung QuốcUTC+8 · nhanh hơn Việt Nam 1 giờ13:38Thứ 3, 27/10