UA Giờ Kyiv bây giờ
Giờ hiện tại chính xác ở Kyiv, Ukraina – UTC+2. Kyiv chậm hơn Việt Nam 5 giờ.
Kyiv, Ukraina
Thứ Ba, 27/10/2026
UTC+2 · Europe/KievKyiv chậm hơn Việt Nam 5 giờ.
Hà NộiViệt NamUTC+7 · cùng giờ Việt Nam12:38Thứ 3, 27/10
KyivUkrainaUTC+2 · chậm hơn Việt Nam 5 giờ07:38Thứ 3, 27/10
Bảng đổi giờ Việt Nam ↔ Kyiv
| VN Việt Nam | UA Kyiv |
|---|---|
| 00:00 | 19:00 (hôm trước) |
| 03:00 | 22:00 (hôm trước) |
| 06:00 | 01:00 |
| 07:00 | 02:00 |
| 08:00 | 03:00 |
| 09:00 | 04:00 |
| 10:00 | 05:00 |
| 12:00 | 07:00 |
| 14:00 | 09:00 |
| 16:00 | 11:00 |
| 18:00 | 13:00 |
| 19:00 | 14:00 |
| 20:00 | 15:00 |
| 21:00 | 16:00 |
| 22:00 | 17:00 |
| 23:00 | 18:00 |
Đổi giờ giữa hai nơi
Giờ các nơi khác
Hà NộiViệt NamUTC+7 · cùng giờ Việt Nam12:38Thứ 3, 27/10
TP. Hồ Chí MinhViệt NamUTC+7 · cùng giờ Việt Nam12:38Thứ 3, 27/10
IstanbulThổ Nhĩ KỳUTC+3 · chậm hơn Việt Nam 4 giờ08:38Thứ 3, 27/10
LondonVương quốc AnhUTC+0 · chậm hơn Việt Nam 7 giờ05:38Thứ 3, 27/10
DublinIrelandUTC+0 · chậm hơn Việt Nam 7 giờ05:38Thứ 3, 27/10
LisbonBồ Đào NhaUTC+0 · chậm hơn Việt Nam 7 giờ05:38Thứ 3, 27/10
ParisPhápUTC+1 · chậm hơn Việt Nam 6 giờ06:38Thứ 3, 27/10
BerlinĐứcUTC+1 · chậm hơn Việt Nam 6 giờ06:38Thứ 3, 27/10
FrankfurtĐứcUTC+1 · chậm hơn Việt Nam 6 giờ06:38Thứ 3, 27/10
MadridTây Ban NhaUTC+1 · chậm hơn Việt Nam 6 giờ06:38Thứ 3, 27/10
RomeÝUTC+1 · chậm hơn Việt Nam 6 giờ06:38Thứ 3, 27/10
AmsterdamHà LanUTC+1 · chậm hơn Việt Nam 6 giờ06:38Thứ 3, 27/10