Trên các model camera Hikvision, ký hiệu “LUF” hoặc “LIUF” ở cuối tên sản phẩm là viết tắt cho các tính năng tích hợp của camera.
L: Có đèn LED hỗ trợ ánh sáng trắng (Light) – thường trong dòng ColorVu hoặc camera hỗ trợ quan sát màu ban đêm.
I: Có hồng ngoại (IR) – hỗ trợ nhìn đêm trong điều kiện thiếu sáng.
U: Có micro tích hợp – hỗ trợ ghi âm thanh trực tiếp từ camera.
F: Có tích hợp khe cắm thẻ nhớ microSD (Storage/Flash) – cho phép lưu trữ trực tiếp
| Kí hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| U | Có micro thu âm tích hợp |
| S | Có khe cắm thẻ nhớ microSD |
| F | Hỗ trợ lưu trữ thẻ nhớ (Flash) |
| W | Hỗ trợ Wi-Fi |
| IS | Mic + Thẻ nhớ SD |
| SU | SD card + Mic |
| LU | Đèn LED hỗ trợ ánh sáng trắng + Mic |
| UF | Micro + khe cắm thẻ nhớ |
| LIUF | LED + IR + Mic + SD card (rất đầy đủ tính năng) |
| Kí hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| G0, G1, G2, G3 | Thế hệ (Generation) – càng mới thì tính năng càng nâng cấp (ví dụ G2 có AI tốt hơn G1) |
| EXIR | Công nghệ hồng ngoại EXIR cho hình ảnh ban đêm rõ nét hơn |
| ColorVu | Công nghệ quan sát màu 24/7, ngay cả trong môi trường thiếu sáng |
| Kí hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| P | Power over Ethernet (PoE) – cấp nguồn qua dây mạng |
| Z | Ống kính zoom motor (motorized zoom) |
| T | Thường chỉ dòng chịu được thời tiết khắc nghiệt |
| E | Entry level (phiên bản giá rẻ hơn) |
Ví dụ:
DS-2CD1047G3H-LIUF/SRB
DS = Dòng camera IP
2CD = Camera IP series
1047 = Model 4MP
G3 = Thế hệ 3
H = Có AI (Human/Vehicle detection)
LIUF = LED + IR + Mic + khe SD
SRB = Mã phiên bản/đóng gói (SKU code)
