AR Giờ Buenos Aires bây giờ
Giờ hiện tại chính xác ở Buenos Aires, Argentina – UTC−3. Buenos Aires chậm hơn Việt Nam 10 giờ.
Buenos Aires, Argentina
Thứ Ba, 27/10/2026
UTC−3 · America/Argentina/Buenos AiresBuenos Aires chậm hơn Việt Nam 10 giờ.
Hà NộiViệt NamUTC+7 · cùng giờ Việt Nam13:32Thứ 3, 27/10
Buenos AiresArgentinaUTC−3 · chậm hơn Việt Nam 10 giờ03:32Thứ 3, 27/10
Bảng đổi giờ Việt Nam ↔ Buenos Aires
| VN Việt Nam | AR Buenos Aires |
|---|---|
| 00:00 | 14:00 (hôm trước) |
| 03:00 | 17:00 (hôm trước) |
| 06:00 | 20:00 (hôm trước) |
| 07:00 | 21:00 (hôm trước) |
| 08:00 | 22:00 (hôm trước) |
| 09:00 | 23:00 (hôm trước) |
| 10:00 | 00:00 |
| 12:00 | 02:00 |
| 14:00 | 04:00 |
| 16:00 | 06:00 |
| 18:00 | 08:00 |
| 19:00 | 09:00 |
| 20:00 | 10:00 |
| 21:00 | 11:00 |
| 22:00 | 12:00 |
| 23:00 | 13:00 |
Đổi giờ giữa hai nơi
Giờ các nơi khác
Hà NộiViệt NamUTC+7 · cùng giờ Việt Nam13:32Thứ 3, 27/10
TP. Hồ Chí MinhViệt NamUTC+7 · cùng giờ Việt Nam13:32Thứ 3, 27/10
New YorkHoa KỳUTC−4 · chậm hơn Việt Nam 11 giờ02:32Thứ 3, 27/10
Washington D.C.Hoa KỳUTC−4 · chậm hơn Việt Nam 11 giờ02:32Thứ 3, 27/10
ChicagoHoa KỳUTC−5 · chậm hơn Việt Nam 12 giờ01:32Thứ 3, 27/10
HoustonHoa KỳUTC−5 · chậm hơn Việt Nam 12 giờ01:32Thứ 3, 27/10
DenverHoa KỳUTC−6 · chậm hơn Việt Nam 13 giờ00:32Thứ 3, 27/10
Los AngelesHoa KỳUTC−7 · chậm hơn Việt Nam 14 giờ23:32Thứ 2, 26/10
San FranciscoHoa KỳUTC−7 · chậm hơn Việt Nam 14 giờ23:32Thứ 2, 26/10
SeattleHoa KỳUTC−7 · chậm hơn Việt Nam 14 giờ23:32Thứ 2, 26/10
HonoluluHoa Kỳ (Hawaii)UTC−10 · chậm hơn Việt Nam 17 giờ20:32Thứ 2, 26/10
AnchorageHoa Kỳ (Alaska)UTC−8 · chậm hơn Việt Nam 15 giờ22:32Thứ 2, 26/10